Chuyển đến nội dung
开价開價

kāijià

HSK5

1Động từ

  1. ra giá
  2. phát giá
  3. chào giá

Ví dụ

  1. 老板开价太高,我们再讲讲价吧。

    Lǎobǎn kāijià tài gāo, wǒmen zài jiǎng jiǎng jià ba.

    Chủ quán ra giá cao quá, chúng ta mặc cả thêm chút đi.

  2. 这件古董卖家开价一百万。

    Zhè jiàn gǔdǒng màijiā kāijià yìbǎi wàn.

    Món đồ cổ này người bán ra giá một triệu.

  3. 你先开个价,合适的话我就买。

    Nǐ xiān kāi ge jià, héshì dehuà wǒ jiù mǎi.

    Bạn cứ ra giá trước đi, hợp lý thì tôi mua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开价过高 kāijià guò gāora giá quá cao
  • 合理开价 hélǐ kāijiàra giá hợp lý
  • 随便开价 suíbiàn kāijiàra giá tùy tiện
  • 当面开价 dāngmiàn kāijiàra giá trực tiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

卖方提出商品或服务的价格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开价 + con số/tính từ

biểu thị việc đưa ra một mức giá cụ thể nào đó. VD: 他开价五百块。– Anh ấy ra giá 500 tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
价

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1