Chuyển đến nội dung
开庭開庭

kāitíng

Hán Việt: KHAI ĐÌNH

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. mở phiên tòa
  2. xử án
  3. xét xử

Ví dụ

  1. 法院定于明天上午开庭审理此案。

    Fǎyuàn dìng yú míngtiān shàngwǔ kāitíng shěnlǐ cǐ àn.Tòa án ấn định sáng mai sẽ mở phiên tòa xét xử vụ án này.

  2. 法院决定下周一开庭审理此案。

    Fǎyuàn juédìng xià zhōuyī kāitíng shěnlǐ cǐ àn.Tòa án quyết định thứ Hai tuần tới sẽ mở phiên tòa xét xử vụ án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开庭审理 kāitíng shěnlǐmở phiên tòa xét xử
  • 公开开庭 gōngkāi kāitíngxét xử công khai
  • 择日开庭 zérì kāitíngchọn ngày mở phiên tòa
  • 延期开庭 yánqī kāitínghoãn phiên tòa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法院设立法庭审理案件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开庭 + 审理 + vụ án

Tòa mở phiên tòa để xét xử vụ việc. VD: 法院今天开庭审理这起经济纠纷。– Tòa án hôm nay mở phiên tòa xét xử vụ tranh chấp kinh tế này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
庭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1