Chuyển đến nội dung
开阔開闊

kāikuò

Hán Việt: KHAI KHOÁT

Tính từĐộng từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. rộng rãi
  2. thoáng đãng
  3. bao la

Ví dụ

  1. 登上山顶,眼前的视野顿时开阔起来。

    Dēng shàng shāndǐng, yǎnqián de shìyě dùnshí kāikuò qǐlái.Lên đến đỉnh núi, tầm nhìn trước mắt lập tức trở nên thoáng đãng rộng lớn.

  2. 这片草原非常开阔,一眼望不到边。

    Zhè piàn cǎoyuán fēicháng kāikuò, yī yǎn wàng bù dào biān.Vùng thảo nguyên này vô cùng bao la, nhìn một cái không thấy bờ bến.

2Động từ

  1. mở rộng (tầm mắt, kiến thức, tấm lòng)

Ví dụ

  1. 多读书可以开阔我们的眼界。

    Duō dúshū kěyǐ kāikuò wǒmen de yǎnjiè.Đọc nhiều sách có thể mở rộng tầm mắt của chúng ta.

  2. 出门旅行有助于开阔思路,激发创作灵感。

    Chūmén lǚxíng yǒuzhùyú kāikuò sīlù, jīfā chuàngzuò línggǎn.Đi du lịch giúp mở rộng tư duy, khơi nguồn cảm hứng sáng tác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开阔眼界 kāikuò yǎnjièmở rộng tầm mắt
  • 视野开阔 shìyě kāikuòtầm nhìn thoáng đãng, rộng rãi
  • 心胸开阔 xīnxiōng kāikuòtấm lòng rộng lượng, bao dung
  • 开阔思路 kāikuò sīlùmở rộng tư duy/suy nghĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(面积或空间范围)宽广;使开通、宽阔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开阔 + 眼界/视野/思路/胸襟

Động từ mang tân ngữ trừu tượng chỉ tầm nhìn, tư duy hoặc tấm lòng.

地方/视野 + 很开阔

Tính từ làm vị ngữ miêu tả địa hình bằng phẳng, rộng lớn hoặc tầm nhìn bao quát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
阔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1