1Danh từ
- dị tượng
- hiện tượng lạ
- khải tượng
- điềm lạ
Ví dụ
Tiānkōng zhōng tūrán chūxiàn le yí dào yìxiàng.
Trên bầu trời đột nhiên xuất hiện một hiện tượng lạ.
Gǔrén chángcháng jiāng tiānzāi shì wéi bùxiáng de yìxiàng.
Người xưa thường xem thiên tai là dị tượng gở.
Tā shēngchēng zài mèng zhōng kàn dào le wèilái de yìxiàng.
Anh ta quả quyết đã nhìn thấy khải tượng tương lai trong giấc mơ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
奇异反常的景象或预兆。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
呈现/显示 + 异像
Biểu thị bầu trời, sự vật hiện ra hình ảnh kỳ lạ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
