1Động từ
- giống
- như
- như là
- ví dụ như
- giống như, dường như
Ví dụ
Zhè háizi zhǎng de zhēn xiàng tā bàba.
Đứa bé này trông thật giống bố nó.
Xiàng tā zhèyàng nǔlì de rén bù duō le.
Người chăm chỉ như anh ấy không còn nhiều nữa.
Xiàng píngguǒ, xiāngjiāo zhèlèi shuǐguǒ wǒ dōu xǐhuan chī.
Những loại hoa quả như táo, chuối tôi đều thích ăn.
Tā xiàng shēng le bìng yíyàng.
Anh ấy trông như bị ốm vậy.
Tā xiàng méi shuìxǐng yíyàng.
Anh ấy trông như thể chưa ngủ dậy.
2Danh từ
- ảnh
- tượng
- hình vẽ
Ví dụ
Tā zài Kǒngzǐ xiàng qián jū le yī gōng.
Anh ấy cúi đầu chào trước tượng Khổng Tử.
Guǎngchǎng zhōngyāng chùlì zhe yí zuò yīngxióng de diāoxiàng.
Giữa quảng trường sừng sững một pho tượng điêu khắc anh hùng.
Zhàoxiàngjī lǐ liúxià le xǔduō zhēnguì de túxiàng.
Máy ảnh đã lưu lại rất nhiều hình ảnh quý giá.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相似;比如;用照相、雕刻等方法制成的人或物体的形象。
Ghi chú: Bộ Nhân đứng (亻) kết hợp với chữ 象 (xiàng - con voi), biểu thị hình ảnh con người giống nhau.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 像 + B + 一样……
A giống như B ở một phương diện nào đó. VD: 她像雪一样白。– Cô ấy trắng như tuyết.
像……这样/那样
Nêu ví dụ cụ thể để làm rõ. VD: 像北京这样的大城市 – những thành phố lớn như Bắc Kinh.
Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật
Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.
我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.
你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
不怎么 + Tính từ / Động từ
Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.
样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.
他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “像” 18
- 好像hǎoxiàng HẢO TƯỢNGhình như; dường như; giống nhưHSK3
- 音像yīnxiàng ÂM TƯỢNGâm thanh và hình ảnh, băng đĩa; âm thanh và hình ảnh, nghe nhìnHSK3
- 想像xiǎngxiàng TƯỞNG TƯỢNGtưởng tượng; hình dung; sự tưởng tượngHSK4
- 画像huàxiàng HỌA TƯỢNGbức chân dung; ảnh chân dung; vẽ chân dungHSK5
- 相像xiāngxiànggiống nhau; tương tựHSK5
- 录像lùxiàng LỤC TƯỢNGghi hình; quay video; videoHSK6
- 偶像ǒuxiàng NGẪU TƯỢNGthần tượngHSK6
- 摄像shèxiàng NHIẾP TƯỢNGquay phim; ghi hìnhHSK6
- 图像túxiàng ĐỒ TƯỢNGhình ảnh; hình vẽ; hình ảnh hiển thịHSK6
- 神像shénxiàng THẦN TƯỢNGtượng thần; hình tượng thần linhHSK6
- 塑像sùxiàngtượng nặn; tượng tạc; tượngHSK6
- 声像shēngxiàng THANH TƯƠNGâm thanh và hình ảnh, nghe nhìnHSK6
- 雕像diāoxiàng ĐIÊU TƯỢNGtượng điêu khắc (người hoặc thần linh)HSK7–9
- 像样xiàngyàng TƯỢNG DẠNGra hồn; ra trò; coi đượcHSK7–9
- 肖像xiàoxiàng TIÊU TƯỢNGchân dung; ảnh/tranh chân dungHSK7–9
- 影像yǐngxiàng ẢNH TƯỢNGhình ảnh; hình bóng; ảnh chụp hoặc phim ảnhHSK7–9
- 圣像shèngxiàng THÁNH TƯỢNGảnh thánh; tượng thánh (trong tôn giáo)
- 异像yìxiàng DỊ TƯỢNGdị tượng; hiện tượng lạ; khải tượng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
