Chuyển đến nội dung
异议異議

yìyì

Hán Việt: DỊ NGHỊ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、条

1Danh từ

  1. ý kiến khác
  2. ý kiến phản đối
  3. dị nghị

Ví dụ

  1. 对于这项决议,大家没有任何异议。

    Duìyú zhè xiàng juéyì, dàjiā méiyǒu rènhé yìyì.Đối với nghị quyết này, mọi người không có bất kỳ ý kiến phản đối nào.

  2. 如果有任何异议,请在三天内提出来。

    Rúguǒ yǒu rènhé yìyì, qǐng zài sān tiān nèi tí chūlai.Nếu có ý kiến khác, xin vui lòng nêu ra trong vòng ba ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提出异议 tí chū yìyìnêu ý kiến phản đối
  • 毫无异议 háo wú yìyìhoàn toàn không có ý kiến khác
  • 消除异议 xiāochú yìyìxóa bỏ bất đồng/dị nghị
  • 保留异议 bǎoliú yìyìbảo lưu ý kiến phản đối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不同的意见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……提出/持有 + 异议

Bày tỏ hoặc giữ ý kiến khác biệt, phản đối đối với vấn đề gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

异
议

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1