1Động từ
- bàn luận
- thảo luận
- nghị sự
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
商议,讨论,发表意见。
Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (讠) biểu thị lời nói, bên phải là chữ Nghĩa (义), ghép lại là trao đổi, bàn bạc ý kiến.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
商议 + vấn đề/sự việc
Bàn bạc giải quyết vấn đề. VD: 商议对策。– Bàn bạc đối sách.
议 + một chữ lặp lại (议一议 / 议议)
Động từ trùng điệp biểu thị việc thảo luận xem xét. VD: 明天再议。– Ngày mai bàn tiếp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “议” 18
- 会议huìyì HỘI NGHỊcuộc họp; hội nghị; cuộc họp, hội nghịHSK3
- 建议jiànyì KIẾN NGHỊđề xuất; kiến nghị; gợi ýHSK4
- 协议xiéyì HIỆP NGHỊhiệp định; thỏa thuận; hợp đồngHSK5
- 议会yìhuì NGHỊ HỘInghị viện; quốc hộiHSK5
- 议员yìyuánnghị viên; thành viên nghị viện; nghị sĩHSK5
- 热议rèyì NHIỆT NGHỊbàn tán sôi nổi; thảo luận sôi nổiHSK6
- 议论yìlùn NGHỊ LUẬNbàn tán; thảo luận; nghị luậnHSK6
- 争议zhēngyì TRANH NGHỊtranh cãi; tranh luận; sự bất đồngHSK6
- 议长yìzhǎng NGHỊ TRƯỞNGchủ tịch quốc hội; nghị trưởng; người đứng đầu nghị viện hoặc hội đồngHSK6
- 倡议chàngyì XƯỚNG NGHỊkhởi xướng; đề xướng; sáng kiếnHSK7–9
- 决议juéyì QUYẾT NGHỊnghị quyết; quyết nghị; thông qua nghị quyếtHSK7–9
- 抗议kàngyì KHÁNG NGHỊkháng nghị; phản đối; sự kháng nghịHSK7–9
- 商议shāngyì THƯƠNG NGHỊbàn bạc; thương nghị; thảo luậnHSK7–9
- 提议tíyì ĐỀ NGHỊđề nghị; kiến nghị; đưa ra ý kiếnHSK7–9
- 议程yìchéng NGHỊ TRÌNHchương trình nghị sự; lịch trình làm việc của hội nghịHSK7–9
- 议题yìtí NGHỊ ĐỀnghị trình; chủ đề thảo luận; đề tài nghị sựHSK7–9
- 异议yìyì DỊ NGHỊý kiến khác; ý kiến phản đối; dị nghịHSK7–9
- 议价yìjià NGHỊ GIÁthương lượng giá cả; mặc cả; trả giá
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
