Chuyển đến nội dung
弃置棄置

qìzhì

Hán Việt: KHÍ TRÍ

HSK6

1Động từ

  1. vứt bỏ
  2. bỏ xó
  3. bỏ hoang
  4. để xó không dùng

Ví dụ

  1. 这栋老房子被弃置多年,已经破旧不堪。

    Zhè dòng lǎo fángzi bèi qìzhì duō nián, yǐjīng pòjiù bùkān.

    Ngôi nhà cũ này đã bị bỏ hoang nhiều năm, đã trở nên xơ xác rách nát.

  2. 很多旧家电被随意弃置在路旁。

    Hěn duō jiù jiādiàn bèi suíyì qìzhì zài lùpáng.

    Nhiều đồ điện gia dụng cũ bị vứt bỏ bừa bãi bên lề đường.

  3. 他觉得自己的才华被公司弃置不用。

    Tā juéde zìjǐ de cáihuá bèi gōngsī qìzhì bú yòng.

    Anh ấy cảm thấy tài năng của mình bị công ty bỏ xó không dùng tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弃置不用 qìzhì bù yòngbỏ xó không dùng
  • 随意弃置 suíyì qìzhìtùy tiện vứt bỏ
  • 被弃置 bèi qìzhìbị bỏ hoang/bỏ xó
  • 弃置荒野 qìzhì huāngyěbỏ xó nơi hoang vu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扔在一旁,扔掉不用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 弃置

vứt bỏ, gạt bỏ hoặc không dùng đến thứ gì đó.

弃置 + 不用

thành ngữ cố định chỉ việc gạt sang một bên không dùng đến (nhân tài, đồ vật).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弃
置

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1