Chuyển đến nội dung
弄丢弄丟

nòngdiū

Hán Việt: LỘNG ĐIU

Cụm động từ

HSK3

1Cụm động từ

  1. làm mất, đánh mất

Ví dụ

  1. 他把家里的钥匙弄丢了。

    Tā bǎ jiālǐ de yàoshi nòngdiū le.Anh ấy đánh mất chìa khóa nhà rồi.

  2. 糟糕,我的钱包弄丢了!

    Zāogāo, wǒ de qiánbāo nòngdiū le!Thôi chết, ví tiền của tôi bị mất rồi!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弄丢钥匙 nòngdiū yàoshilàm mất chìa khóa
  • 弄丢钱包 nòngdiū qiánbāolàm mất ví tiền
  • 弄丢护照 nòngdiū hùzhàolàm mất hộ chiếu
  • 不小心弄丢 bù xiǎoxīn nòngdiūsơ ý làm mất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遗失;使东西丢失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 弄丢 (了)

dùng trong câu chữ 把 để nhấn mạnh hành động sơ ý làm mất đồ. VD: 我把票弄丢了。– Tôi làm mất vé rồi.

小心 / 别 + 弄丢 (了)

khuyên can hoặc nhắc nhở ai cẩn thận kẻo làm mất. VD: 别弄丢了手机。– Đừng làm mất điện thoại nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弄
丢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1