Chuyển đến nội dung
弄弄 / 挵

nòng

Hán Việt: LỘNG

HSK4

1Động từ

  1. làm
  2. làm cho
  3. kiếm
  4. chơi
  5. làm, xử lý
  6. làm, làm cho
  7. làm, nghịch, xử lý
  8. làm, tìm hiểu, xử lý
  9. làm, xử lý, tìm hiểu (động từ thay thế đa nghĩa)

Ví dụ

  1. 你别把衣服弄脏了。

    Nǐ bié bǎ yīfu nòng zāng le.

    Bạn đừng làm bẩn quần áo.

  2. 我不小心把手机弄丢了。

    Wǒ bù xiǎoxīn bǎ shǒujī nòng diū le.

    Tôi không cẩn thận làm mất điện thoại rồi.

  3. 这道题我怎么也弄不懂。

    Zhè dào tí wǒ zěnme yě nòng bù dǒng.

    Câu này tôi làm sao cũng không hiểu nổi.

  4. 糟糕,我把书弄脏了。

    Zāogāo, wǒ bǎ shū nòng zāng le.

    Thôi chết, tôi làm bẩn sách mất rồi.

  5. 我不小心把车票弄丢了。

    Wǒ bù xiǎoxīn bǎ chēpiào nòng diū le.

    Tôi không cẩn thận làm mất vé xe rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弄清楚 nòng qīngchulàm cho rõ ràng
  • 弄明白 nòng míngbailàm cho hiểu rõ
  • 弄脏 nòng zānglàm bẩn
  • 弄坏 nòng huàilàm hỏng
  • 弄丢 nòng diūlàm mất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做;干;搞;使变成某种状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 弄 + bổ ngữ kết quả

Làm cho cái gì trở nên ở trạng thái nào đó. VD: 他把电脑弄坏了。– Anh ấy làm hỏng máy tính rồi.

弄 + 懂/明白/清楚

Tìm hiểu để đạt được sự hiểu biết rõ ràng. VD: 先把原因弄清楚。– Trước hết hãy làm rõ nguyên nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “弄” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1