Chuyển đến nội dung
丢丟

diū

Hán Việt: ĐÂU

Động từ

HSK3Bộ: 丿6 nét

1Động từ

  1. mất
  2. thất lạc
  3. vứt
  4. ném
  5. quăng
  6. mất, thất lạc, vứt
  7. mất, đánh mất
  8. mất, làm mất, thất lạc
  9. mất, làm rơi
  10. mất, vứt, để xó
  11. mất, vứt, vứt bỏ
  12. mất, làm mất

Ví dụ

  1. 我的钱包丢了。

    Wǒ de qiánbāo diū le.Ví tiền của tôi bị mất rồi.

  2. 请不要随地丢垃圾。

    Qǐng bú yào suídì diū lājī.Xin đừng vứt rác bừa bãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遗失;扔掉。

Ghi chú: Gồm nét phẩy 丿 ở trên chữ 去 (đi) — đồ đạc bay đi mất hút.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 弄丢 / 丢了

Làm mất đồ vật gì đó. VD: 我把自行车钥匙弄丢了。– Tôi làm mất chìa khóa xe đạp rồi.

把 + rác/vật thải + 丢进 / 丢到……

Vứt, ném đồ vào đâu. VD: 请把垃圾丢进垃圾桶。– Xin hãy vứt rác vào thùng rác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “丢” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1