1Động từ
- mất
- thất lạc
- vứt
- ném
- quăng
- mất, thất lạc, vứt
- mất, đánh mất
- mất, làm mất, thất lạc
- mất, làm rơi
- mất, vứt, để xó
- mất, vứt, vứt bỏ
- mất, làm mất
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
遗失;扔掉。
Ghi chú: Gồm nét phẩy 丿 ở trên chữ 去 (đi) — đồ đạc bay đi mất hút.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 弄丢 / 丢了
Làm mất đồ vật gì đó. VD: 我把自行车钥匙弄丢了。– Tôi làm mất chìa khóa xe đạp rồi.
把 + rác/vật thải + 丢进 / 丢到……
Vứt, ném đồ vào đâu. VD: 请把垃圾丢进垃圾桶。– Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “丢” 9
- 弄丢nòngdiū LỘNG ĐIUlàm mất, đánh mấtHSK3
- 丢掉diūdiào ĐIU ĐIỆUvứt bỏ, làm mấtHSK4
- 丢下diūxià ĐÂU HẠbỏ lại; vứt lại; để lạiHSK4
- 乱丢luàndiūvứt bừa bãi; ném lung tung; xả rác bừa bãiHSK4
- 丢失diūshī ĐÂU THẤTlàm mất; đánh mất; thất lạcHSK5
- 丢脸diūliǎn ĐIÊU LIỂMmất mặt; mất thể diện; xấu hổHSK7–9
- 丢弃diūqì ĐIÊU KHÍvứt bỏ; bỏ rơi; quẳng điHSK7–9
- 丢人diūrén ĐIÊU NHÂNmất mặt; xấu hổ; bẽ mặtHSK7–9
- 丢三落四diūsān-làsì ĐIÊU TAM LẠC TỨđãng trí; hay quên; trước quên sauHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
