Chuyển đến nội dung
弄平

nòngpíng

Hán Việt: LỘNG BÌNH

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. làm phẳng
  2. vuốt phẳng
  3. ủi phẳng

Ví dụ

  1. 他用手把折皱的纸币弄平了。

    Tā yòng shǒu bǎ zhézhòu de zhǐbì nòngpíng le.Anh ấy dùng tay vuốt phẳng tờ tiền giấy bị nhăn.

  2. 工人们正在把地面弄平,准备铺砖。

    Gōngrénmen zhèngzài bǎ dìmian nòngpíng, zhǔnbèi pū zhuān.Các công nhân đang san phẳng mặt đất, chuẩn bị lát gạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弄平衣服 nòngpíng yīfulà phẳng quần áo
  • 弄平土地 nòngpíng tǔdìsan phẳng đất
  • 弄平纸张 nòngpíng zhǐzhāngvuốt phẳng trang giấy
  • 用熨斗弄平 yòng yùndǒu nòngpíngdùng bàn là làm phẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过按压、熨烫或整理使表面变得平整。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + Danh từ + 弄平

dùng tay hoặc dụng cụ làm cho vật gì trở nên bằng phẳng, hết nhăn. VD: 请把桌布弄平。– Xin hãy trải phẳng khăn trải bàn ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弄
平

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1