Chuyển đến nội dung
引信

yǐnxìn

Hán Việt: DẪN TÍN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、枚

1Danh từ

  1. ngòi nổ
  2. kíp nổ

Ví dụ

  1. 炸弹的引信被拆除了。

    Zhàdàn de yǐnxìn bèi chāichú le.Ngòi nổ của quả bom đã được tháo dỡ.

  2. 这颗炮弹因为引信损坏而没有爆炸。

    Zhè kē pàodàn yīnwèi yǐnxìn sǔnhuài ér méiyǒu bàozhà.Quả đạn pháo này không phát nổ vì ngòi nổ bị hỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拆除引信 chāichú yǐnxìntháo ngòi nổ
  • 定时引信 dìngshí yǐnxìnngòi nổ định giờ
  • 引信装置 yǐnxìn zhuāngzhìthiết bị ngòi nổ
  • 电子引信 diànzǐ yǐnxìnngòi nổ điện tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在炮弹、炸弹、地雷等上面,用来引爆弹药的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拆除 + 引信

Tháo dỡ ngòi nổ của bom đạn. VD: 工兵成功拆除了引信。– Công binh đã tháo dỡ ngòi nổ thành công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引
信

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1