Chuyển đến nội dung
引

yǐn

Hán Việt: DẪN

Động từ

HSK6Bộ: 弓4 nét

1Động từ

  1. kéo
  2. giương
  3. dẫn dắt
  4. dẫn đường
  5. dẫn đến
  6. gây ra
  7. lôi kéo
  8. trích dẫn

Ví dụ

  1. 引弓射箭。

    Yǐn gōng shè jiàn.Giương cung bắn tên.

  2. 他在前面引路。

    Tā zài qiánmian yǐn lù.Anh ấy dẫn đường ở phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引人注目 yǐnrénzhùmùthu hút sự chú ý
  • 穿针引线 chuānzhēnyǐnxiànlàm cầu nối, bắc cầu
  • 引以为戒 yǐnyǐwéijièlấy đó làm gương/bài học
  • 引经据典 yǐnjīngjùdiǎntrích kinh dẫn điển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拉开,牵引;引导;引起;引用。

Ghi chú: Gồm bộ cung (弓) và một nét sổ dọc (丨), giống hình giương cung dẫn hướng tên đi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引 + tân ngữ (danh từ/ngữ động từ)

Động từ mang nghĩa dẫn dắt, trích dẫn hoặc gây nên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “引” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1