Chuyển đến nội dung
引擎盖引擎蓋

yǐnqínggài

Hán Việt: DẪN KÍNH CÁI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. nắp ca-pô (ô tô)
  2. nắp động cơ

Ví dụ

  1. 请打开引擎盖检查一下机油。

    Qǐng dǎkāi yǐnqínggài jiǎnchá yíxià jīyóu.Xin hãy mở nắp ca-pô ra kiểm tra dầu máy một chút.

  2. 他的车引擎盖上被划了一道痕迹。

    Tā de chē yǐnqínggài shang bèi huà le yí dào hénjì.Trên nắp ca-pô xe anh ấy bị cào một vết xước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打开引擎盖 dǎkāi yǐnqínggàimở nắp ca-pô
  • 关闭引擎盖 guānbì yǐnqínggàiđóng nắp ca-pô
  • 汽车引擎盖 qìchē yǐnqínggàinắp ca-pô ô tô
  • 碳纤维引擎盖 tànxiānwéi yǐnqínggàinắp ca-pô sợi carbon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

汽车发动机舱上方的覆盖件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打开/掀起 + 引擎盖

Mở nắp ca-pô để kiểm tra hoặc sửa chữa. VD: 司机掀起引擎盖检查故障。– Tài xế mở nắp ca-pô kiểm tra sự cố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引
擎
盖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1