1Danh từ
- lời trích dẫn
- câu trích dẫn
Ví dụ
Wénzhāng kāitóu yǐnyòng le yī duàn míngrén de yǐnyǔ.
Mở đầu bài viết trích dẫn một câu nói của danh nhân.
Yīngyǔ yǔfǎ zhōng yǒu zhíjiē yǐnyǔ hé jiànjiē yǐnyǔ zhī fēn.
Trong ngữ pháp tiếng Anh có sự phân biệt giữa lời dẫn trực tiếp và lời dẫn gián tiếp.
Zài lùnwén zhōng, yǐnyǔ bìxū zhùmíng chūchù.
Trong luận văn, câu trích dẫn bắt buộc phải ghi rõ nguồn gốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
引用别人的话或著作中的语句。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
引语 + 来自/出自...
Lời trích dẫn xuất phát từ nguồn nào đó. VD: 这句引语出自《论语》。– Câu trích dẫn này xuất phát từ sách Luận Ngữ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
