Chuyển đến nội dung
引路

yǐnlù

Hán Việt: DẪN LỘ

Động từ

1Động từ

  1. dẫn đường
  2. chỉ đường

Ví dụ

  1. 请你在前面引路,我们随后就来。

    Qǐng nǐ zài qiánmiàn yǐnlù, wǒmen suíhòu jiù lái.Xin bạn dẫn đường phía trước, chúng tôi sẽ theo sau ngay.

  2. 导盲犬能为视障人士引路。

    Dǎomángquǎn néng wèi shìzhàng rénshì yǐnlù.Chó dẫn đường có thể chỉ lối cho người khiếm thị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引路人 yǐnlùrénngười dẫn đường
  • 负责引路 fùzé yǐnlùchịu trách nhiệm dẫn đường
  • 在前引路 zài qián yǐnlùdẫn đường phía trước
  • 为人引路 wèi rén yǐnlùdẫn đường cho người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

带路,在前面引导方向。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/给 + sb + 引路

Dẫn lối, dẫn đường cho ai (nghĩa đen chỉ đường sá, nghĩa bóng chỉ định hướng cuộc đời).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1