Chuyển đến nội dung
弛

chí

Từ điển chưa có mục “弛”. Pinyin tham khảo: chí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 随着年龄增长,皮肤会逐渐松弛。

    Suízhe niánlíng zēngzhǎng, pífū huì zhújiàn sōngchí.

    Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, làn da sẽ dần chùng nhão.

    Từ mục 松弛

  2. 由于纪律松弛,团队的工作效率很低。

    Yóuyú jìlǜ sōngchí, tuánduì de gōngzuò xiàolǜ hěn dī.

    Do kỷ luật lỏng lẻo, hiệu suất làm việc của đội ngũ rất thấp.

    Từ mục 松弛

  3. 生活应该有张有弛,不能总是太紧张。

    Shēnghuó yīnggāi yǒuzhāngyǒuchí, bù néng zǒngshì tài jǐnzhāng.

    Cuộc sống nên có lúc căng lúc chùng, không thể lúc nào cũng quá căng thẳng.

    Từ mục 张弛

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “弛” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1