Chuyển đến nội dung
松弛鬆弛

sōngchí

Hán Việt: TUNGC TRÌ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chùng
  2. chùng xuống
  3. thư giãn
  4. lỏng lẻo (kỷ luật, cơ bắp)

Ví dụ

  1. 随着年龄增长,皮肤会逐渐松弛。

    Suízhe niánlíng zēngzhǎng, pífū huì zhújiàn sōngchí.

    Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, làn da sẽ dần chùng nhão.

  2. 下班后听音乐可以让紧绷的神经松弛下来。

    Xiàbān hòu tīng yīnyuè kěyǐ ràng jǐnbēng de shénjīng sōngchí xiàlái.

    Sau khi tan sở nghe nhạc có thể giúp tinh thần đang căng thẳng được thư giãn.

  3. 由于纪律松弛,团队的工作效率很低。

    Yóuyú jìlǜ sōngchí, tuánduì de gōngzuò xiàolǜ hěn dī.

    Do kỷ luật lỏng lẻo, hiệu suất làm việc của đội ngũ rất thấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肌肉松弛 jīròu sōngchícơ bắp nhão/chùng
  • 纪律松弛 jìlǜ sōngchíkỷ luật lỏng lẻo
  • 神经松弛 shénjīng sōngchíthần kinh thư giãn
  • 皮肤松弛 pífū sōngchída chảy xệ/chùng nhão

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

松散,不紧凑;不紧张。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

松弛 + 下来

Dùng bổ ngữ xu hướng chỉ trạng thái chuyển từ căng thẳng sang thả lỏng, thư giãn. VD: 心情慢慢松弛下来。– Tâm trạng dần thả lỏng lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

松
弛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1