1Tính từ
- chùng
- chùng xuống
- thư giãn
- lỏng lẻo (kỷ luật, cơ bắp)
Ví dụ
Suízhe niánlíng zēngzhǎng, pífū huì zhújiàn sōngchí.
Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, làn da sẽ dần chùng nhão.
Xiàbān hòu tīng yīnyuè kěyǐ ràng jǐnbēng de shénjīng sōngchí xiàlái.
Sau khi tan sở nghe nhạc có thể giúp tinh thần đang căng thẳng được thư giãn.
Yóuyú jìlǜ sōngchí, tuánduì de gōngzuò xiàolǜ hěn dī.
Do kỷ luật lỏng lẻo, hiệu suất làm việc của đội ngũ rất thấp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
松散,不紧凑;不紧张。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
松弛 + 下来
Dùng bổ ngữ xu hướng chỉ trạng thái chuyển từ căng thẳng sang thả lỏng, thư giãn. VD: 心情慢慢松弛下来。– Tâm trạng dần thả lỏng lại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
