Chuyển đến nội dung
弯子彎子

wānzi

Hán Việt: LOAN TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chỗ ngoặt
  2. chỗ quanh co
  3. khúc cua

Ví dụ

  1. 车子拐过一个急弯子,停在路边。

    Chēzi guǎiguò yí gè jí wānzi, tíng zài lùbiān.Chiếc xe rẽ qua một khúc cua gấp rồi đỗ bên lề đường.

  2. 有话直说,别跟我绕弯子。

    Yǒu huà zhí shuō, bié gēn wǒ rào wānzi.Có gì nói thẳng, đừng vòng vo với tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拐弯子 guǎi wānzirẽ ngoặt; nói quanh co
  • 绕弯子 rào wānzinói vòng vo
  • 转过弯子 zhuǎnguò wānzi láichuyển biến tư tưởng, nghĩ thông
  • 急弯子 jí wānzikhúc cua gấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

弯曲的地方;比喻曲折、隐晦的说话方式或不易转变的思想过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绕弯子 / 拐弯抹角

Dùng theo nghĩa bóng chỉ việc ăn nói lòng vòng, không đi thẳng vào vấn đề. VD: 别绕弯子了,快说重点。– Đừng vòng vo nữa, nói trọng điểm nhanh lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弯
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1