Chuyển đến nội dung
弯腰彎腰

wānyāo

Hán Việt: LOAN YÊU

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. cúi lưng
  2. khom lưng
  3. cúi người

Ví dụ

  1. 他弯腰捡起了地上的钥匙。

    Tā wān yāo jiǎnqǐ le dìshang de yàoshi.Anh ấy cúi người nhặt chiếc chìa khóa trên mặt đất.

  2. 爷爷年纪大了,弯腰有些吃力。

    Yéye niánjì dà le, wān yāo yǒuxiē chīlì.Ông nội đã cao tuổi, cúi lưng hơi vất vả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弯腰捡起 wānyāo jiǎnqǐcúi lưng nhặt lên
  • 弯下腰 wānxià yāokhom lưng xuống
  • 弯腰鞠躬 wānyāo jūgōngcúi người cúi chào
  • 向困难弯腰 xiàng kùnnan wānyāokhuất phục trước khó khăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人向下弯屈身体;比喻屈服、妥协。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弯下 + 腰 (+ 去 + động từ)

Động tác cúi người xuống để làm việc gì đó. VD: 他弯下腰系鞋带。– Anh ấy cúi người xuống buộc dây giày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弯
腰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “弯腰” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1