Chuyển đến nội dung
弱化

ruòhuà

Hán Việt: NHƯỢC HÓA

1Động từ

  1. làm yếu đi
  2. yếu dần đi
  3. suy giảm

Ví dụ

  1. 随着年龄增长,人体的免疫力可能会逐渐弱化。

    Suízhe niánlíng zēngzhǎng, réntǐ de miǎnyìlì kěnéng huì zhújiàn ruòhuà.

    Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, khả năng miễn dịch của cơ thể có thể dần yếu đi.

  2. 长期不使用方言会弱化其传承能力。

    Chángqī bù shǐyòng fāngyán huì ruòhuà qí chuánchéng nénglì.

    Lâu ngày không dùng tiếng địa phương sẽ làm suy yếu khả năng kế thừa của nó.

  3. 这种做法弱化了政府的监管职能。

    Zhè zhǒng zuòfǎ ruòhuà le zhèngfǔ de jiānguǎn zhínéng.

    Cách làm này đã làm suy giảm chức năng giám sát của chính phủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弱化功能 ruòhuà gōngnénglàm suy giảm chức năng
  • 逐渐弱化 zhújiàn ruòhuàdần suy yếu
  • 弱化影响 ruòhuà yǐngxiǎnglàm giảm bớt ảnh hưởng
  • 弱化矛盾 ruòhuà máodùnlàm mờ nhạt mâu thuẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

变弱;使变弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弱化 + tân ngữ danh từ

làm suy yếu hoặc giảm nhẹ điều gì. VD: 弱化竞争意识。– Làm giảm bớt ý thức cạnh tranh.

被 + 弱化

bị làm yếu đi/bị xem nhẹ. VD: 他的作用被弱化了。– Vai trò của anh ấy đã bị làm mờ nhạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弱
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1