Chuyển đến nội dung
化

huà

Hán Việt: HÓA

HSK4

1Động từ

  1. tan
  2. chảy
  3. biến đổi
  4. tiêu hóa
  5. làm tiêu tan
  6. tan, chảy (tuyết, đá)
  7. hóa thành, biến thành

Ví dụ

  1. 冰雪都化了。

    Bīngxuě dōu huà le.

    Băng tuyết đều tan cả rồi.

  2. 饭后散步有助于消化。

    Fànhòu sànbù yǒu zhù yú xiāohuà.

    Đi bộ sau bữa ăn giúp ích cho tiêu hóa.

  3. 太阳一出来,地上的积雪就化了。

    Tàiyáng yì chūlái, dìshang de jīxuě jiù huà le.

    Mặt trời vừa mọc, tuyết đọng trên đất đã tan ra.

  4. 太阳出来了,地上的雪开始化了。

    Tàiyáng chūlai le, dì shang de xuě kāishǐ huà le.

    Mặt trời lên rồi, tuyết trên mặt đất bắt đầu tan.

  5. 传说他们死后化成了美丽的彩蝶。

    Chuánshuō tāmen sǐ hòu huàchéng le měilì de cǎidié.

    Tương truyền sau khi chết họ đã hóa thành đôi bướm ngũ sắc tuyệt đẹp.

2Hậu tố

  1. - hóa (chỉ sự biến đổi sang trạng thái, tính chất khác)

Ví dụ

  1. 我们要绿化城市。

    Wǒmen yào lùhuà chéngshì.

    Chúng ta phải xanh hóa thành phố.

  2. 这个城市的变化非常大。

    Zhège chéngshì de biànhuà fēicháng dà.

    Sự thay đổi của thành phố này vô cùng lớn.

  3. 现代化的设备让工作更轻松。

    Xiàndàihuà de shèbèi ràng gōngzuò gèng qīngsōng.

    Thiết bị hiện đại hóa giúp công việc nhẹ nhàng hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

性质或形态改变;融化;用作后置词表示转变成某种性质或状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tính từ / Danh từ + 化

Hậu tố ghép sau danh từ hoặc tính từ để tạo thành động từ mang nghĩa biến thành trạng thái, tính chất đó. VD: 美化环境 – làm đẹp môi trường.

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……

Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.

现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.

王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “化” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1