1Động từ
- bật ra
- nhảy ra
- hiện ra (cửa sổ, thông báo)
Ví dụ
Diǎnjī zhè ge liànjiē hòu, píngmù shang tánchū le yí gè guǎnggào chuāngkǒu.
Sau khi nhấp vào liên kết này, trên màn hình hiện ra một cửa sổ quảng cáo.
Qìchē fāshēng pèngzhuàng shí, ānquán qìnáng huì xùnsù tánchū.
Khi ô tô xảy ra va chạm, túi khí an toàn sẽ nhanh chóng bung ra.
Diànnǎo tūrán tánchū le xìtǒng gēngxīn de tíshì.
Máy tính đột nhiên hiện ra thông báo cập nhật hệ thống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
借弹力蹦出,或指电脑屏幕上跳出新的窗口、提示信息等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
屏幕上 / 电脑 + 弹出 + tân ngữ
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ khi giao diện hiển thị cửa sổ hay bảng thông báo bất ngờ. VD: 屏幕上弹出了一个对话框。– Trên màn hình hiện ra một hộp thoại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
