Chuyển đến nội dung
弹出彈出

tánchū

Hán Việt: ĐÀN XUẤT

HSK5

1Động từ

  1. bật ra
  2. nhảy ra
  3. hiện ra (cửa sổ, thông báo)

Ví dụ

  1. 点击这个链接后,屏幕上弹出了一个广告窗口。

    Diǎnjī zhè ge liànjiē hòu, píngmù shang tánchū le yí gè guǎnggào chuāngkǒu.

    Sau khi nhấp vào liên kết này, trên màn hình hiện ra một cửa sổ quảng cáo.

  2. 汽车发生碰撞时,安全气囊会迅速弹出。

    Qìchē fāshēng pèngzhuàng shí, ānquán qìnáng huì xùnsù tánchū.

    Khi ô tô xảy ra va chạm, túi khí an toàn sẽ nhanh chóng bung ra.

  3. 电脑突然弹出了系统更新的提示。

    Diànnǎo tūrán tánchū le xìtǒng gēngxīn de tíshì.

    Máy tính đột nhiên hiện ra thông báo cập nhật hệ thống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弹出窗口 tánchū chuāngkǒucửa sổ bật lên (pop-up)
  • 弹出提示 tánchū tíshìhiện thông báo nhắc nhở
  • 自动弹出 zìdòng tánchūtự động bật ra / hiện ra
  • 弹出菜单 tánchū càidānmenu bật lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

借弹力蹦出,或指电脑屏幕上跳出新的窗口、提示信息等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

屏幕上 / 电脑 + 弹出 + tân ngữ

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ khi giao diện hiển thị cửa sổ hay bảng thông báo bất ngờ. VD: 屏幕上弹出了一个对话框。– Trên màn hình hiện ra một hộp thoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弹
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1