1Động từ
- cố nén
- gượng chịu đựng
- gắng nhịn
Ví dụ
Tā qiǎngrěn zhe lèishuǐ, wēixiào zhe xiàng dàjiā gàobié.Cô ấy cố nén dòng nước mắt, mỉm cười nói lời tạm biệt với mọi người.
Shòule wěiqu de tā qiǎngrěn zhe nùhuǒ, méiyǒu dāngchǎng fāzuò.Chịu nhiều uất ức nhưng anh ấy vẫn cố kiềm chế cơn giận, không nổi đóa tại chỗ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
勉强忍受或抑制(疼痛、悲痛、愤怒等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
强忍着 + cảm xúc/nỗi đau (泪水/怒气/痛苦)
Biểu thị sự nỗ lực kiềm chế cảm xúc hoặc nỗi đau đớn dữ dội. VD: 他强忍着痛楚站了起来。– Anh ấy cố nén cơn đau đứng dậy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
