Chuyển đến nội dung
忍

rěn

Hán Việt: NHẪN

HSK5

1Động từ

  1. nhẫn nại
  2. nhịn
  3. chịu đựng
  4. nhịn, chịu đựng

Ví dụ

  1. 牙疼得厉害,但他还是忍住了。

    Yá téng de lìhai, dàn tā háishi rěnzhù le.

    Răng đau dữ dội, nhưng anh ấy vẫn nhịn được.

  2. 面对不公正的待遇,他终于忍不住发火了。

    Miànduì bù gōngzhèng de dàiyù, tā zhōngyú rěnbuzhù fāhuǒ le.

    Đối mặt với sự đối xử bất công, anh ấy cuối cùng không nhịn được mà nổi cáu.

  3. 这件事你先忍一忍,等机会合适再解决。

    Zhè jiàn shì nǐ xiān rěnyirěn, děng jīhuì héshì zài jiějué.

    Việc này bạn hãy nhẫn nại một chút, đợi cơ hội thích hợp rồi giải quyết.

  4. 遇到事情要多沟通,不要总把委屈忍在心里。

    Yùdào shìqing yào duō gōutōng, bú yào zǒng bǎ wěiqu rěn zài xīnlǐ.

    Có chuyện gì thì nên trao đổi với nhau, đừng lúc nào cũng giữ ấm ức trong lòng rồi chịu đựng một mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忍不住 rěnbuzhùkhông nhịn được
  • 忍受痛苦 rěnshòu tòngkǔchịu đựng đau đớn
  • 忍无可忍 rěn wú kě rěnkhông thể chịu đựng thêm được nữa
  • 容忍错误 róngrěn cuòwùdung thứ lỗi lầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

忍耐;勉强承受。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忍 + 不住 / 得住

Không kìm chế được / kìm chế được cảm xúc hoặc phản xạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “忍” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1