Chuyển đến nội dung
强行強行

qiángxíng

Hán Việt: CƯỜNG HÀNH

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. cưỡng ép
  2. ép buộc
  3. bắt buộc phải

Ví dụ

  1. 保安强行将闹事者拉了出去。

    Bǎo'ān qiángxíng jiāng nàoshìzhě lā le chūqù.Bảo vệ đã cưỡng chế lôi kẻ gây rối ra ngoài.

  2. 司机强行闯过红灯,被交警拦下。

    Sījī qiángxíng chuǎng guò hóngdēng, bèi jiāojǐng lán xià.Tài xế cố tình vượt đèn đỏ và bị cảnh sát giao thông chặn lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强行闯入 qiángxíng chuǎngrùxông vào bừa bãi
  • 强行通过 qiángxíng tōngguòép thông qua
  • 强行拆除 qiángxíng chāichúcưỡng chế tháo dỡ
  • 强行进入 qiángxíng jìnrùcưỡng ép đột nhập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用强制的手段去做(通常指不顾阻拦或法规)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

强行 + động từ

dùng vũ lực hoặc bất chấp quy định/sự ngăn cản để làm việc gì

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1