Chuyển đến nội dung
归国歸國

guīguó

Hán Việt: QUY QUỐC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. về nước

Ví dụ

  1. 留学生们毕业后纷纷选择归国发展。

    Liúxuéshēngmen bìyè hòu fēnfēn xuǎnzé guīguó fāzhǎn.Các du học sinh sau khi tốt nghiệp lần lượt chọn về nước phát triển.

  2. 他在海外生活了二十年,终于归国定居。

    Tā zài hǎiwài shēnghuó le èrshí nián, zhōngyú guīguó dìngjū.Ông ấy sống ở nước ngoài 20 năm, cuối cùng đã về nước định cư.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 归国华侨 guīguó huáqiáokiều bào về nước
  • 学成归国 xuéchéng guīguóhọc thành tài rồi về nước
  • 早日归国 zǎorì guīguósớm ngày về nước
  • 归国定居 guīguó dìngjūvề nước định cư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

回到自己的国家(多指从外国回来)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

学成 + 归国

Học hành thành tài rồi trở về nước. VD: 他学成归国,报效祖国。– Anh ấy học thành tài về nước cống hiến cho tổ quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

归
国

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1