Chuyển đến nội dung
归属歸屬

guīshǔ

Hán Việt: QUY THUỘC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thuộc về

Ví dụ

  1. 这笔财产的归属权还有争议。

    Zhè bǐ cáichǎn de guīshǔquán hái yǒu zhēngyì.Quyền sở hữu món tài sản này vẫn còn tranh cãi.

  2. 经过法院判决,房屋所有权归属于原告。

    Jīngguò fǎyuàn pànjué, fángwū suǒyǒuquán guīshǔ yú yuángào.Sau khi tòa án phán quyết, quyền sở hữu ngôi nhà thuộc về nguyên đơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 归属感 guīshǔgǎncảm giác thuộc về
  • 归属权 guīshǔquánquyền sở hữu/quyền thuộc về
  • 明确归属 míngquè guīshǔxác định rõ quyền thuộc về
  • 产权归属 chǎnquán guīshǔquyền sở hữu tài sản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

归于某一方面,属于某个主体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

归属于 + đối tượng

Mang nghĩa thuộc về ai, thuộc về phạm vi hoặc cơ quan nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

归
属

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1