1Động từ
- thuộc về
- thuộc
- cầm tinh
- tuổi (con giáp)
- cầm tinh, tuổi (con giáp)
- cầm tinh, thuộc con giáp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
归属;系属;归某一方面管辖;也指用十二生肖纪年时属于某一年。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
属 + tính từ/danh từ
Thuộc loại, coi như là (thường dùng trong văn viết).
属 + con giáp
Cầm tinh con gì, tuổi con gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “属” 18
- 属于shǔyú THUỘC Ưthuộc về; thuộc loạiHSK5
- 家属jiāshǔ GIA THUỘCngười nhà; thân nhân; thành viên gia đìnhHSK6
- 金属jīnshǔ KIM THUỘCkim loạiHSK6
- 亲属qīnshǔ THÂN THUỘCngười thân; người nhà; bà con thân thuộcHSK6
- 鼬属yòushǔ DIỆU THUỘCchi ChồnHSK6
- 附属fùshǔ PHỤ THUỘCtrực thuộc; phụ thuộc; kèm theoHSK7–9
- 归属guīshǔ QUY THUỘCthuộc vềHSK7–9
- 属相shǔxiàng THUỘC TƯỢNGcon giáp; tuổi (cầm tinh)HSK7–9
- 属性shǔxìng THUỘC TÍNHthuộc tính; đặc tính vốn cóHSK7–9
- 所属suǒshǔ SỞ THUỘCthuộc về; trực thuộc; bộ phận trực thuộcHSK7–9
- 下属xiàshǔ HẠ THUỘCcấp dưới; thuộc hạHSK7–9
- 从属cóngshǔ TÙNG THUỘCphụ thuộc; lệ thuộc; thứ yếu
- 葱属cōngshǔ THÔNG THUỘCchi Hành (thực vật học)
- 隶属lìshǔ LỆ THUỘClệ thuộc; thuộc về; trực thuộc
- 梨属líshǔ LÊ THUỘCchi Lê (thực vật học)
- 重金属zhòngjīnshǔ TRỌNG KIM THUỘCkim loại nặngHSK5
- 豆薯属dòushǔshǔ ĐẬU THỬ THUỘCchi Củ đậu (thực vật học)HSK6
- 非金属fēijīnshǔ PHI KIM THUỘCphi kim; chất phi kimHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
