Chuyển đến nội dung
归档歸檔

guīdàng

Hán Việt: QUY ĐƯƠNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lưu trữ hồ sơ
  2. đưa vào lưu trữ

Ví dụ

  1. 请把这些文件分类整理并归档。

    Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn fēnlèi zhěnglǐ bìng guīdàng.Xin vui lòng phân loại, sắp xếp và lưu trữ các tài liệu này.

  2. 该项目的所有合同已经全部归档。

    Gāi xiàngmù de suǒyǒu hétong yǐjīng quánbù guīdàng.Tất cả hợp đồng của dự án này đều đã được lưu trữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 及时归档 jíshí guīdàngkịp thời lưu trữ
  • 文件归档 wénjiàn guīdànglưu trữ tài liệu
  • 资料归档 zīliào guīdànglưu trữ tư liệu
  • 整理归档 zhěnglǐ guīdàngsắp xếp và lưu trữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把公文、资料等整理分类存入档案。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 归档

Đưa tài liệu/hồ sơ vào lưu trữ. VD: 把合同归档。– Lưu trữ hợp đồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

归
档

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1