Chuyển đến nội dung
录制錄製

lùzhì

Hán Việt: LỤC CHẾ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thu (âm, hình)
  2. ghi (âm, hình)

Ví dụ

  1. 这首歌是在专业录音棚录制的。

    Zhè shǒu gē shì zài zhuānyè lùyīnpéng lùzhì de.Bài hát này được thu âm trong phòng thu chuyên nghiệp.

  2. 电视台正在录制一档新的综艺节目。

    Diànshìtái zhèngzài lùzhì yì dàng xīn de zōngyì jiémù.Đài truyền hình đang ghi hình một chương trình tạp kỹ mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 录制节目 lùzhì jiémùghi hình chương trình
  • 录制视频 lùzhì shìpínquay video
  • 录制唱片 lùzhì chàngpiànthu đĩa hát
  • 现场录制 xiànchǎng lùzhìghi hình tại hiện trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过录音或录像设备把声音或影像记录下来并制作成成品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

录制 + 声音/视频/节目/唱片

dùng máy móc kỹ thuật để ghi và sản xuất thành sản phẩm nghe nhìn hoàn chỉnh. VD: 录制课程。– Ghi hình bài giảng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

录
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1