Chuyển đến nội dung
录彔 / 錄

lù

Hán Việt: LỤC

Động từ

HSK5Bộ: 彐8 nét

1Động từ

  1. ghi chép
  2. ghi lại
  3. thu (âm, hình)

Ví dụ

  1. 请把今天开会的内容录下来。

    Qǐng bǎ jīntiān kāihuì de nèiróng lù xiàlái.Xin hãy ghi lại nội dung cuộc họp hôm nay.

  2. 我们正在录一首新歌。

    Wǒmen zhèngzài lù yì shǒu xīn gē.Chúng tôi đang thu âm một bài hát mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

记载;把声音或影像记录下来。

Ghi chú: Phía trên là bộ kệ 彐, phía dưới là bộ thủy biến thể (氺).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 录下来/录进去

Ghi lại hoặc thu lại âm thanh, hình ảnh vào đâu đó. VD: 我把这段旋律录下来了。– Tôi đã thu lại đoạn giai điệu này rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

录

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “录” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1