Chuyển đến nội dung
心材

xīncái

Hán Việt: TÂM TÀI

1Danh từ

  1. lõi gỗ
  2. tâm gỗ

Ví dụ

  1. 这种树的心材质地坚硬。

    Zhè zhǒng shù de xīncái zhìdì jiānyìng.

    Lõi của loại cây này có chất gỗ cứng chắc.

  2. 心材的颜色通常比边材深。

    Xīncái de yánsè tōngcháng bǐ biāncái shēn.

    Màu sắc của tâm gỗ thường sẫm hơn dác gỗ.

  3. 优质家具多选用树木的心材部分。

    Yōuzhì jiājù duō xuǎnyòng shùmù de xīncái bùfen.

    Đồ nội thất chất lượng cao phần lớn dùng phần lõi gỗ của cây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优质心材 yōuzhì xīncáilõi gỗ chất lượng cao
  • 树木心材 shùmù xīncáitâm gỗ cây
  • 心材比例 xīncái bǐlìtỉ lệ lõi gỗ
  • 心材颜色 xīncái yánsèmàu sắc tâm gỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

树木靠近中心的木质部分,质地坚硬,颜色较深。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心材 + 质地 + tính từ

Miêu tả chất lượng hoặc đặc tính của phần tâm gỗ. VD: 心材质地细密。– Tâm gỗ có chất mịn màng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
材

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1