Chuyển đến nội dung
心目

xīnmù

Hán Việt: TÂM MỤC

Danh từN.

HSK6

1Danh từ

  1. trong lòng
  2. tâm trí
  3. mắt nhìn

Ví dụ

  1. 他在我们心目中是一位英雄。

    Tā zài wǒmen xīnmù zhōng shì yí wèi yīngxióng.Anh ấy trong mắt chúng tôi là một vị anh hùng.

  2. 你心目中的理想伴侣是什么样的?

    Nǐ xīnmù zhōng de lǐxiǎng bànlǚ shì shénmeyàng de?Người bạn đời lý tưởng trong mắt bạn là như thế nào?

2N.

  1. trong lòng, trong mắt

Ví dụ

  1. 他在大家心目中是一位值得尊敬的长辈。

    Tā zài dàjiā xīnmù zhōng shì yí wèi zhíde zūnjìng de zhǎngbèi.Bác ấy là một bậc trưởng bối đáng kính trong lòng mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在……心目中 zài... xīnmù zhōngtrong lòng / trong mắt ai
  • 心目中的形象 xīnmù zhōng de xíngxiànghình tượng trong tâm trí
  • 心目中的地位 xīnmù zhōng de dìwèivị trí trong lòng
  • 心目中的英雄 xīnmù zhōng de yīngxióngngười anh hùng trong lòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心里;内心的想法或印象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + [người] + 心目中 + 评价/判断

Dùng để nêu lên góc nhìn, nhận xét hay ấn tượng của ai đó về một đối tượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
目

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1