Từ điển chưa có mục “目”. Pinyin tham khảo: mù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “目” 18
- 节目jiémù TIẾT MỤCtiết mục; chương trình; tiết mục, chương trìnhHSK3
- 目标mùbiāo MỤC TIÊUmục tiêu; đích hướng tớiHSK4
- 目的mùdì MỤC ĐÍCHmục đíchHSK4
- 目前mùqián MỤC TIỀNhiện nay; hiện tại; trước mắtHSK4
- 目光mùguāng MỤC QUANGánh mắt; tầm nhìn; cái nhìnHSK5
- 题目tímù ĐỀ MỤCđề bài; tiêu đề; câu hỏi (bài thi)HSK5
- 项目xiàngmù HẠNG MỤCdự án; hạng mục; dự án, hạng mụcHSK5
- 账目zhàngmù TRƯỚNG MỤCsổ sách kế toán; khoản mục chi tiêu; mục sổ sáchHSK5
- 科目kēmù KHOA MỤCmôn học; môn thi; hạng mụcHSK6
- 目录mùlù MỤC LỤCmục lục; danh mục; mục lục, thư mụcHSK6
- 数目shùmù SỐ MỤCsố lượng; con sốHSK6
- 心目xīnmù TÂM MỤCtrong lòng; tâm trí; mắt nhìnHSK6
- 反目fǎnmù PHẢN MỤCtrở mặt; bất hòa; chia rẽ mặt đối mặtHSK6
- 目击mùjī MỤC KÍCHchứng kiến tận mắt; nhìn thấyHSK6
- 细目xìmù TẾ MỤCtiểu mục; chi tiết cụ thể; hạng mục chi tiếtHSK6
- 目送mùsòng MỤC TỐNGdõi mắt nhìn theo, dõi trông theoHSK6
- 耳目ěrmù NHĨ MỤCtai mắt, phương tiện nghe nhìn; tai mắt (phương tiện nghe nhìn, nắm bắt tình hình)HSK6
- 剧目jùmù KỊCH MỤCvở kịch; tiết mục kịch; danh mục vở diễnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
