1Danh từ
- cây nhẫn đông
- kim ngân hoa (thực vật dây leo, vị thuốc Đông y)
Ví dụ
Rěndōng yòu jiào jīnyínhuā, shì yì zhǒng chángjiàn de yàoyòng téngběn zhíwù.Nhẫn đông còn có tên là kim ngân hoa, là một loài cây dây leo làm thuốc thường gặp.
Yuànqiáng shàng de rěndōng zài chūxià kāichū le qīngxiāng de huāduǒ.Cây nhẫn đông trên tường rào đã nở những bông hoa ngát hương vào đầu hè.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
植物名,半常绿藤本植物,能耐寒越冬,初开白花后变黄,花和茎叶均可入药,俗称金银花。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
忍冬 + 又名 / 俗称 + 金银花
Giới thiệu tên gọi khác thông dụng của nhẫn đông trong đời sống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
