1Danh từ
- mùa đông
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一年的第四季,气温最低。
Ghi chú: Phần trên là bộ truy (夂), bên dưới là hai chấm băng (冫) tượng trưng cho băng giá mùa đông.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一到 + 冬天……
cứ hễ đến mùa đông... VD: 一到冬天,河水就结冰了。– Cứ đến mùa đông, nước sông lại đóng băng.
连词“而” (Liên từ “而”)
Liên từ “而” thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để nối các động từ, tính từ, ngữ từ hoặc phân câu. Trong bài này, “而” biểu thị 3 cách dùng chính: (1) Biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc đối lập, so sánh hai sự vật, tình huống khác nhau (dịch là: 'mà', 'nhưng', 'trong khi đó'); (2) Biểu thị quan hệ đẳng lập hoặc tiếp nối cùng tính chất; (3) Nối nguyên nhân và kết quả (dịch là: 'vì... mà...'). Lưu ý: khi biểu thị sự đối chiếu, chuyển ngoặt, “而” đứng đầu phân câu thứ hai hoặc ngay sau chủ ngữ của phân câu thứ hai.
南方的冬天很暖和,而北方的冬天很冷。 – Mùa đông miền Nam rất ấm áp, còn mùa đông miền Bắc rất lạnh.
她是一个美丽而聪明的女孩儿。 – Cô ấy là một cô gái xinh đẹp mà thông minh.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “冬” 17
- 冬天dōngtiān ĐÔNG THIÊNmùa đôngHSK3
- 冬季dōngjì ĐÔNG QUÝmùa đôngHSK4
- 冬菇dōnggūnấm hương; nấm đông côHSK5
- 冬眠dōngmián ĐÔNG MIÊNngủ đôngHSK5
- 过冬guòdōng QUÁ ĐÔNGqua mùa đông; trú đông; nghỉ đôngHSK5
- 寒冬hándōng HÀN ĐÔNGmùa đông lạnh giá; mùa đông giá rétHSK6
- 冬青dōngqīng ĐÔNG THANHcây đông thanh; cây bùiHSK6
- 款冬kuǎndōng KHOẢN ĐÔNGcây khoản đông; hoa khoản đông (dược liệu đông y)HSK6
- 隆冬lóngdōng LONG ĐÔNGgiữa mùa đông; ngày đông giá rétHSK6
- 越冬yuèdōng VIỆT ĐÔNGtrú đông; qua mùa đôngHSK6
- 冬至dōngzhì ĐÔNG CHÍtiết Đông chí; ngày Đông chí
- 麦冬màidōng MẠCH ĐÔNGmạch môn; mạch môn đông (vị thuốc bắc)
- 忍冬rěndōngcây nhẫn đông; kim ngân hoa (thực vật dây leo, vị thuốc Đông y)
- 冬青树dōngqīngshù ĐÔNG THANH THỤcây đông thanh; cây bùi
- 麦门冬màiméndōng MẠCH MÔN ĐÔNGmạch môn; cây mạch môn đông (vị thuốc Đông y)
- 天冬氨酸tiāndōngānsuān THIÊN ĐÔNG AM TOANaxit aspartic (một loại axit amin)HSK6
- 天门冬科tiānméndōngkē THIÊN MÔN ĐÔNG KHOAhọ Thiên môn đông; họ Măng tây
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
