Chuyển đến nội dung
忠心

zhōngxīn

Hán Việt: TRUNG TÂM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 片、颗

1Danh từ

  1. lòng trung thành
  2. tấm lòng tận tụy

Ví dụ

  1. 他对国家充满忠心。

    Tā duì guójiā chōngmǎn zhōngxīn.Anh ấy tràn đầy lòng trung thành với đất nước.

  2. 大家都很敬佩老臣的一片忠心。

    Dàjiā dōu hěn jìngpèi lǎochén de yí piàn zhōngxīn.Mọi người đều kính phục tấm lòng tận tụy của vị cựu thần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一片忠心 yí piàn zhōngxīnmột tấm lòng trung thành
  • 忠心耿耿 zhōngxīn-gěnggěnghết mực trung thành
  • 表忠心 biǎo zhōngxīnbày tỏ lòng trung thành
  • 忠心报国 zhōngxīn bàoguóhết lòng báo quốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

忠诚的心意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 充满忠心/表示忠心

Bày tỏ hoặc ngập tràn lòng trung thành với ai đó/đối tượng nào đó. VD: 士兵对国家充满忠心。 (Người lính tràn đầy lòng trung thành với tổ quốc.)

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忠
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1