Từ điển chưa có mục “忠”. Pinyin tham khảo: zhōng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “忠” 8
- 忠厚zhōnghòu TRUNG HẬUchân chất, thật thà, đôn hậu; trung hậu, thật thà chất phác; thật thà, trung hậu, đôn hậuHSK6
- 忠诚zhōngchéng TRUNG THÀNHtrung thành; hết lòng thành thật; chung thủy, trung thànhHSK7–9
- 忠告zhōnggào TRUNG CÁOlời khuyên chân thành; lời khuyên can; chân thành khuyên bảoHSK7–9
- 忠实zhōngshí TRUNG THỰCtrung thành; trung thực; đúng sự thậtHSK7–9
- 忠心zhōngxīn TRUNG TÂMlòng trung thành; tấm lòng tận tụyHSK7–9
- 忠于zhōngyú TRUNG Ưtrung thành với; hết lòng vớiHSK7–9
- 忠贞zhōngzhēn TRUNG TRINHtrung trinh; trung thành kiên địnhHSK7–9
- 效忠xiàozhōng HIỆU TRUNGtận trung; dốc lòng trung thành
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
