Chuyển đến nội dung
快活

kuàihuo

Hán Việt: KHOÁI HOẠT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vui vẻ
  2. sung sướng
  3. khoái hoạt

Ví dụ

  1. 孩子们在草地上快活地奔跑。

    Háizimen zài cǎodì shang kuàihuo de bēnpǎo.Bọn trẻ vui vẻ chạy nhảy trên bãi cỏ.

  2. 看他们过得多么快活!

    Kàn tāmen guò de duōme kuàihuo!Xem họ sống sung sướng vui vẻ biết bao!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 快活地笑 kuàihuo de xiàocười một cách vui vẻ
  • 过得快活 guò de kuàihuosống sung sướng, vui vẻ
  • 心里快活 xīnlǐ kuàihuotrong lòng vui sướng
  • 十分快活 shífēn kuàihuovô cùng sung sướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

愉快;快乐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

快活 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ miêu tả tâm trạng vui tươi, hớn hở khi thực hiện hành động. VD: 鸟儿快活地歌唱。– Những chú chim cất tiếng hót vui vẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

快
活

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1