Chuyển đến nội dung
活

huó

Hán Việt: HOẠT

HSK4

1Động từ

  1. sống
  2. còn sống
  3. làm việc
  4. sinh động

Ví dụ

  1. 他活到了九十岁。

    Tā huó dào le jiǔshí suì.

    Ông ấy sống thọ đến chín mươi tuổi.

  2. 这棵树虽然枯黄,但还活着。

    Zhè kē shù suīrán kūhuáng, dàn hái huózhe.

    Cái cây này tuy héo vàng nhưng vẫn còn sống.

  3. 离开水,鱼就活不了。

    Líkāi shuǐ, yú jiù huó bù liǎo.

    Rời khỏi nước, cá không thể sống được.

  4. 人活着就要快乐。

    Rén huó zhe jiù yào kuàilè.

    Con người sống trên đời thì cần phải vui vẻ.

  5. 人要活到老,学到老。

    Rén yào huó dào lǎo, xué dào lǎo.

    Con người nên học suốt đời.

2Tính từ

  1. linh hoạt
  2. sống động

Ví dụ

  1. 这个成语用得很活。

    Zhège chéngyǔ yòng de hěn huó.

    Thành ngữ này được dùng rất linh hoạt.

  2. 他的脑子很活,总能想到好办法。

    Tā de nǎozi hěn huó, zǒng néng xiǎng dào hǎo bànfǎ.

    Đầu óc anh ấy rất linh hoạt, luôn nghĩ ra cách hay.

  3. 一条活鱼正在水里游。

    Yì tiáo huó yú zhèngzài shuǐ lǐ yóu.

    Một con cá sống đang bơi trong nước.

3Danh từ

  1. công việc
  2. việc làm

Ví dụ

  1. 他手里的活儿还没干完。

    Tā shǒu lǐ de huór hái méi gàn wán.

    Công việc trong tay anh ấy vẫn chưa làm xong.

  2. 今天有很多脏活累活要做。

    Jīntiān yǒu hěn duō zānghuó lèihuó yào zuò.

    Hôm nay có rất nhiều công việc bẩn và mệt phải làm.

  3. 他干活儿特别认真。

    Tā gàn huór tèbié rènzhēn.

    Anh ấy làm việc vô cùng chăm chỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 干活儿 gàn huórlàm việc, làm lụng
  • 活鱼 huó yúcá sống
  • 生活 shēnghuósinh hoạt, sống
  • 活到老,学到老 huó dào lǎo, xué dào lǎohọc, học nữa, học mãi (sống đến già, học đến già)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有生命,跟“死”相对;灵活;指工作或产品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

活 + 到 + số tuổi

Sống đến độ tuổi bao nhiêu. VD: 奶奶活到了一百岁。– Bà nội đã sống thọ đến 100 tuổi.

干 + 活(儿)

Động tân cố định biểu thị việc làm lụng, làm công việc tay chân hoặc việc nhà. VD: 他正在院子里干活。– Anh ấy đang làm việc ở ngoài sân.

就是说

Cụm từ cố định dùng để giải thích sâu hơn, diễn đạt lại bằng cách khác hoặc rút ra kết luận từ nội dung vừa nói ở phía trước (dịch là: 'nghĩa là', 'tức là', 'nói cách khác').

学习是一生的事情,就是说,我们要活到老学到老。 – Học tập là việc của cả một đời, nghĩa là chúng ta phải học đến già.

别着急动笔,就是说,想好后再写。 – Đừng vội vàng hạ bút, tức là hãy suy nghĩ kỹ rồi mới viết.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

为了……而……

Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.

他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

千万 + 别 / 不要 / 要……

Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).

现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.

明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

活

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “活” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1