1Động từ
- sống
- còn sống
- làm việc
- sinh động
Ví dụ
Tā huó dào le jiǔshí suì.
Ông ấy sống thọ đến chín mươi tuổi.
Zhè kē shù suīrán kūhuáng, dàn hái huózhe.
Cái cây này tuy héo vàng nhưng vẫn còn sống.
Líkāi shuǐ, yú jiù huó bù liǎo.
Rời khỏi nước, cá không thể sống được.
Rén huó zhe jiù yào kuàilè.
Con người sống trên đời thì cần phải vui vẻ.
Rén yào huó dào lǎo, xué dào lǎo.
Con người nên học suốt đời.
2Tính từ
- linh hoạt
- sống động
Ví dụ
3Danh từ
- công việc
- việc làm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有生命,跟“死”相对;灵活;指工作或产品。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
活 + 到 + số tuổi
Sống đến độ tuổi bao nhiêu. VD: 奶奶活到了一百岁。– Bà nội đã sống thọ đến 100 tuổi.
干 + 活(儿)
Động tân cố định biểu thị việc làm lụng, làm công việc tay chân hoặc việc nhà. VD: 他正在院子里干活。– Anh ấy đang làm việc ở ngoài sân.
就是说
Cụm từ cố định dùng để giải thích sâu hơn, diễn đạt lại bằng cách khác hoặc rút ra kết luận từ nội dung vừa nói ở phía trước (dịch là: 'nghĩa là', 'tức là', 'nói cách khác').
学习是一生的事情,就是说,我们要活到老学到老。 – Học tập là việc của cả một đời, nghĩa là chúng ta phải học đến già.
别着急动笔,就是说,想好后再写。 – Đừng vội vàng hạ bút, tức là hãy suy nghĩ kỹ rồi mới viết.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
为了……而……
Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.
他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
千万 + 别 / 不要 / 要……
Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).
现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.
明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “活” 18
- 生活shēnghuó SINH HOẠTcuộc sống; đời sống; sốngHSK3
- 活动huódòng HOẠT ĐỘNGcử động; vận động; hoạt độngHSK4
- 活泼huópō HOẠT BÁThoạt bát; vui vẻ; sinh độngHSK4
- 灵活línghuó LINH HOẠTnhanh nhẹn; linh hoạt; uyển chuyểnHSK5
- 过活guòhuó QUÁ HOẠTsinh sống; sống qua ngày; kiếm sốngHSK5
- 救活jiùhuó CỨU HOẠTcứu sốngHSK5
- 活力huólì HOẠT LỰCsức sống; sinh lựcHSK6
- 活跃huóyuè HOẠT DƯỢCsôi nổi; hoạt bát; năng độngHSK6
- 活计huójì HOẠT KẾcông việc; việc làm; nghề mưu sinhHSK6
- 活结huójié HOẠT KẾTnút thòng lọng; nút sống; nút thắt dễ cởiHSK6
- 失活shīhuó THẤT HOẠTmất hoạt tính; bị bất hoạt (hóa học, sinh học)HSK6
- 活儿huór HOẠT NHIviệc, công việc; công việc, việc làm, việc tay chân; công việc, việc làm chân tayHSK6
- 存活cúnhuó TỒN HOẠTsống sót; còn sống; tồn tạiHSK7–9
- 复活fùhuó PHỤC HOẠTsống lại; hồi sinh; phục sinhHSK7–9
- 活该huógāi HOẠT CAIđáng đời; cho đáng đờiHSK7–9
- 活期huóqī HOẠT KỲkhông kỳ hạn (tiền gửi ngân hàng)HSK7–9
- 激活jīhuó KÍCH HOẠTkích hoạtHSK7–9
- 快活kuàihuo KHOÁI HOẠTvui vẻ; sung sướng; khoái hoạtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
