Chuyển đến nội dung
怀柔懷柔

huáiróu

HSK6

1Động từ

  1. xoa dịu
  2. vỗ về
  3. dùng chính sách mềm mỏng để thu phục

Ví dụ

  1. 统治者往往采取怀柔政策来安抚民心。

    Tǒngzhìzhě wǎngwǎng cǎiqǔ huáiróu zhèngcè lái ānfǔ mínxīn.

    Kẻ thống trị thường áp dụng chính sách xoa dịu để trấn an lòng dân.

  2. 公司领导用怀柔的手段化解了员工的矛盾。

    Gōngsī lǐngdǎo yòng huáiróu de shǒuduàn huàjiě le yuángōng de máodùn.

    Lãnh đạo công ty dùng biện pháp mềm mỏng để hóa giải mâu thuẫn giữa các nhân viên.

  3. 只靠压制不行,有时需要恩威并用、加以怀柔。

    Zhǐ kào yāzhì bù xíng, yǒushí xūyào ēn wēi bìng yòng, jiāyǐ huáiróu.

    Chỉ dựa vào trấn áp là không được, có lúc cần phải dùng cả ân lẫn uy, kết hợp xoa dịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 怀柔政策 huáiróu zhèngcèchính sách mềm mỏng/xoa dịu
  • 怀柔手段 huáiróu shǒuduànthủ đoạn xoa dịu/mua chuộc
  • 采取怀柔 cǎiqǔ huáiróuáp dụng chính sách mềm mỏng
  • 恩威怀柔 ēn wēi huáiróuvừa ban ơn vừa dùng uy xoa dịu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用温和的政治手腕或优待笼络人,使之顺服。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

采取 + 怀柔政策/手段

Áp dụng chính sách/biện pháp mềm mỏng để thu phục hoặc xoa dịu. VD: 对待异见人士,政府采取了怀柔政策。– Đối với những người bất đồng chính kiến, chính phủ áp dụng chính sách xoa dịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怀
柔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1