1Động từ
- xoa dịu
- vỗ về
- dùng chính sách mềm mỏng để thu phục
Ví dụ
Tǒngzhìzhě wǎngwǎng cǎiqǔ huáiróu zhèngcè lái ānfǔ mínxīn.
Kẻ thống trị thường áp dụng chính sách xoa dịu để trấn an lòng dân.
Gōngsī lǐngdǎo yòng huáiróu de shǒuduàn huàjiě le yuángōng de máodùn.
Lãnh đạo công ty dùng biện pháp mềm mỏng để hóa giải mâu thuẫn giữa các nhân viên.
Zhǐ kào yāzhì bù xíng, yǒushí xūyào ēn wēi bìng yòng, jiāyǐ huáiróu.
Chỉ dựa vào trấn áp là không được, có lúc cần phải dùng cả ân lẫn uy, kết hợp xoa dịu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用温和的政治手腕或优待笼络人,使之顺服。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
采取 + 怀柔政策/手段
Áp dụng chính sách/biện pháp mềm mỏng để thu phục hoặc xoa dịu. VD: 对待异见人士,政府采取了怀柔政策。– Đối với những người bất đồng chính kiến, chính phủ áp dụng chính sách xoa dịu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
