Chuyển đến nội dung
怀懷

huái

Hán Việt: HOÀI

Danh từĐộng từ

HSK6

1Danh từ

  1. ngực
  2. lòng
  3. vòng tay
  4. lòng, lồng ngực
  5. lòng, vòng tay

Ví dụ

  1. 母亲把孩子抱在怀里。

    Mǔqīn bǎ háizi bào zài huái lǐ.Người mẹ ôm con vào lòng.

  2. 他从怀中掏出了一封信。

    Tā cóng huái zhōng tāo chū le yì fēng xìn.Anh ấy móc từ trong ngực áo ra một bức thư.

2Động từ

  1. mang
  2. chứa đựng (tình cảm, ý nghĩ)
  3. mang thai
  4. có thai

Ví dụ

  1. 他心中怀着美好的愿望。

    Tā xīnzhōng huái zhe měihǎo de yuànwàng.Trong lòng anh ấy ấp ủ nguyện vọng tốt đẹp.

  2. 怀胎十月。

    Huáitāi shí yuè.Mang thai mười tháng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 怀着希望 huáizhe xīwàngôm hy vọng
  • 怀恨在心 huáihèn zàixīnôm hận trong lòng
  • 扑入怀中 pū rù huái zhōngsà vào lòng
  • 心怀感激 xīnhuái gǎnjītrong lòng mang ơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胸前;心里存有;怀孕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

怀着 + tân ngữ (tâm lý/tình cảm)

mang trong mình tâm lý, tình cảm nào đó khi làm gì. VD: 他怀着激动的心情走上讲台。– Anh ấy bước lên bục giảng với tâm trạng bồi hồi xúc động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “怀” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1