Chuyển đến nội dung
总编總編

zǒngbiān

Hán Việt: TỔNG BIÊN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tổng biên tập

Ví dụ

  1. 这篇专题报道已经得到了总编的肯定。

    Zhè piān zhuāntí bàodào yǐjīng dédào le zǒngbiān de kěndìng.Bài phóng sự chuyên đề này đã nhận được sự tán thành của tổng biên tập.

  2. 他在那家杂志社担任总编多年。

    Tā zài nà jiā zázhìshè dānrèn zǒngbiān duō nián.Anh ấy đã giữ chức tổng biên tập ở tòa soạn tạp chí đó nhiều năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 杂志社总编 zázhìshè zǒngbiāntổng biên tập tòa soạn tạp chí
  • 担任总编 dānrèn zǒngbiānđảm nhận chức tổng biên tập
  • 执行总编 zhíxíng zǒngbiāntổng biên tập điều hành
  • 总编辑 zǒngbiānjítổng biên tập (dạng đầy đủ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

总编辑的简称,报刊、出版社等主持编辑工作的最高负责人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

担任 / 当 + 总编

Giữ chức vụ tổng biên tập của cơ quan báo chí, xuất bản.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

总
编

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1