Chuyển đến nội dung
总總

zǒng

Hán Việt: TỔNG

Phó từTính từ

HSK3

1Phó từ

  1. luôn
  2. luôn luôn
  3. lúc nào cũng
  4. luôn luôn, toàn

Ví dụ

  1. 他总是迟到。

    Tā zǒngshì chídào.Anh ấy luôn luôn đi muộn.

  2. 你总不能一直等下去吧。

    Nǐ zǒng bù néng yìzhí děng xiàqù ba.Bạn đâu thể cứ đợi mãi thế được.

2Tính từ

  1. tổng
  2. chung

Ví dụ

  1. 这是公司的总目标。

    Zhè shì gōngsī de zǒng mùbiāo.Đây là mục tiêu chung của công ty.

  2. 我们算一算这次旅行的总费用吧。

    Wǒmen suàn yí suàn zhè cì lǚxíng de zǒng fèiyòng ba.Chúng ta tính thử tổng chi phí chuyến đi này nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 总共 zǒnggòngtổng cộng
  • 总理 zǒnglǐthủ tướng
  • 总经理 zǒngjīnglǐtổng giám đốc
  • 总结 zǒngjiétổng kết
  • 总会 zǒnghuìrồi sẽ, chắc chắn sẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

概括全部;经常,一直;领导职务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

总 + 会/能 + động từ

thế nào cũng, rốt cuộc sẽ. VD: 困难总会过去的。– Khó khăn rồi cũng sẽ qua thôi.

总 + danh từ

biểu thị toàn bộ, tổng quát. VD: 总收入 – tổng thu nhập.

不怎么 + Tính từ / Động từ

Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.

样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.

他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

为了……而……

Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.

他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

总

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “总” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1