1Phó từ
- luôn
- luôn luôn
- lúc nào cũng
- luôn luôn, toàn
Ví dụ
2Tính từ
- tổng
- chung
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
概括全部;经常,一直;领导职务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
总 + 会/能 + động từ
thế nào cũng, rốt cuộc sẽ. VD: 困难总会过去的。– Khó khăn rồi cũng sẽ qua thôi.
总 + danh từ
biểu thị toàn bộ, tổng quát. VD: 总收入 – tổng thu nhập.
不怎么 + Tính từ / Động từ
Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.
样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.
他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
为了……而……
Kết cấu biểu thị mục đích và hành động: phân câu trước '为了……' nêu ra mục đích hoặc mục tiêu hướng tới, phân câu sau nối tiếp bằng '而' để dẫn ra hành động, nỗ lực cụ thể được thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
父母总是担心她为了工作而不按时吃饭。 – Bố mẹ luôn lo cô ấy vì công việc mà không ăn uống đúng giờ.
他为了更好的生活而来到北京工作。 – Anh ấy vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà lên Bắc Kinh làm việc.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “总” 18
- 总是zǒngshì TỔNG THỊluôn; luôn luôn; luôn luôn, lúc nào cũngHSK3
- 总结zǒngjié TỔNG KẾTtổng kết; tổng kết, đúc kết kinh nghiệm; tổng kết, đúc kếtHSK4
- 总部zǒngbù TỔNG BỘtrụ sở chính; tổng bộHSK5
- 总共zǒnggòng TỔNG CỘNGtổng cộng; tất cảHSK5
- 总数zǒngshù TỔNG SỐtổng số; tổng số lượngHSK5
- 总体zǒngtǐ TỔNG THỂtổng thể; toàn bộ; nhìn chungHSK5
- 总统zǒngtǒng TỔNG THỐNGtổng thốngHSK5
- 总之zǒngzhī TỔNG CHItóm lại; nói tóm lạiHSK5
- 汇总huìzǒngtổng hợp; tập hợp lại (dữ liệu, thông tin)HSK5
- 总得zǒngděi TỔNG ĐẮCdù sao cũng phải, nhất định phảiHSK5
- 总裁zǒngcái TỔNG TÀItổng giám đốc; chủ tịch; tổng tàiHSK6
- 总计zǒngjì TỔNG KẾtổng cộng; tính gộp lại; tổng sốHSK6
- 总理zǒnglǐ TỔNG LÝthủ tướngHSK6
- 总算zǒngsuàn TỔNG TOÁNcuối cùng thì; rốt cuộc cũng; nhìn chungHSK6
- 总括zǒngkuò TỔNG QUÁTtóm tắt lại; khái quát; tổng kếtHSK6
- 总编zǒngbiān TỔNG BIÊNtổng biên tậpHSK6
- 总额zǒng’é TỔNG NGẠCHtổng số tiền; tổng ngạch; tổng giá trịHSK7–9
- 总和zǒnghé TỔNG HOÀtổng số; tổng cộng; tổng hòaHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
