1Cụm động từ
- phục hồi nguyên trạng
- trả về trạng thái ban đầu
Ví dụ
Tuìzū shí, zūkè yīngdāng jiāng fángwū huīfù yuánzhuàng.
Khi trả phòng, khách thuê nên đưa căn nhà trở về nguyên trạng.
Jīngguò jīngxīn xiūshàn, zhè zuò gǔ jiànzhù yǐjīng huīfù yuánzhuàng.
Sau khi tu sửa tỉ mỉ, công trình kiến trúc cổ này đã phục hồi lại trạng thái ban đầu.
Yóuyú shòushāng yánzhòng, tā de tuǐbù hěn nán huīfù yuánzhuàng.
Do bị thương nặng, chân của anh ấy rất khó hồi phục như cũ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
恢复到原来的状态或样子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật + 恢复原状
Dùng câu chữ 把 yêu cầu hoặc thực hiện việc đưa vật gì về trạng thái cũ. VD: 请把桌子恢复原状。– Xin hãy kê lại bàn ghế như cũ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
