Chuyển đến nội dung
息肉

xīròu

Hán Việt: TỨC NHỤC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. polyp
  2. thịt thừa (y học)

Ví dụ

  1. 他在体检时查出了肠道息肉。

    Tā zài tǐjiǎn shí cháchū le chángdào xīròu.Anh ấy phát hiện có polyp đường ruột khi đi khám sức khỏe.

  2. 医生建议尽快切除这个鼻息肉。

    Yīshēng jiànyì jǐnkuài qiēchú zhège bíxīròu.Bác sĩ khuyên nên cắt bỏ polyp mũi này càng sớm càng tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鼻息肉 bíxīròupolyp mũi
  • 肠息肉 chángxīròupolyp ruột
  • 切除息肉 qiēchú xīròucắt bỏ polyp
  • 良性息肉 liángxìng xīròupolyp lành tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体组织表面长出的赘生肉,多生长在鼻腔、声带、胃肠等黏膜表面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

切除 + 息肉

phẫu thuật cắt bỏ polyp. VD: 医生帮他切除了息肉。– Bác sĩ đã phẫu thuật cắt bỏ polyp cho anh ấy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

息
肉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1