1Tính từ
- hôi thối
- thối hoắc
Ví dụ
Héshuǐ bèi yánzhòng wūrǎn, sànfā chū èchòu de qìwèi.
Nước sông bị ô nhiễm nghiêm trọng, bốc ra mùi hôi thối.
Lājīduī lǐ chuán chū yí zhènzhèn èchòu.
Từ bãi rác bốc ra từng cơn hôi thối.
Fángjiān lǐ èchòu nánwén, ràng rén wúfǎ hūxī.
Trong phòng hôi thối nồng nặc, khiến người ta không thể thở nổi.
2Danh từ
- mùi hôi thối
Ví dụ
Yí zhèn èchòu pūbí ér lái.
Một làn mùi hôi thối xộc thẳng vào mũi.
Wǒmen yào jìnkuài cháchū èchòu de láiyuán.
Chúng ta cần nhanh chóng tìm ra nguồn gốc của mùi hôi thối.
Èchòu yánzhòng yǐngxiǎng le fùjìn jūmín de zhèngcháng shēnghuó.
Mùi hôi thối đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống thường ngày của người dân gần đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
难闻的极其强烈的臭味;也形容气味极臭。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
散发/发出 + 恶臭
Biểu thị nguồn gây mùi phát ra luồng khí thối khó chịu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
