Chuyển đến nội dung
恶臭惡臭

èchòu

HSK5

1Tính từ

  1. hôi thối
  2. thối hoắc

Ví dụ

  1. 河水被严重污染,散发出恶臭的气味。

    Héshuǐ bèi yánzhòng wūrǎn, sànfā chū èchòu de qìwèi.

    Nước sông bị ô nhiễm nghiêm trọng, bốc ra mùi hôi thối.

  2. 垃圾堆里传出一阵阵恶臭。

    Lājīduī lǐ chuán chū yí zhènzhèn èchòu.

    Từ bãi rác bốc ra từng cơn hôi thối.

  3. 房间里恶臭难闻,让人无法呼吸。

    Fángjiān lǐ èchòu nánwén, ràng rén wúfǎ hūxī.

    Trong phòng hôi thối nồng nặc, khiến người ta không thể thở nổi.

2Danh từ

  1. mùi hôi thối

Ví dụ

  1. 一阵恶臭扑鼻而来。

    Yí zhèn èchòu pūbí ér lái.

    Một làn mùi hôi thối xộc thẳng vào mũi.

  2. 我们要尽快查出恶臭的来源。

    Wǒmen yào jìnkuài cháchū èchòu de láiyuán.

    Chúng ta cần nhanh chóng tìm ra nguồn gốc của mùi hôi thối.

  3. 恶臭严重影响了附近居民的正常生活。

    Èchòu yánzhòng yǐngxiǎng le fùjìn jūmín de zhèngcháng shēnghuó.

    Mùi hôi thối đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống thường ngày của người dân gần đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 散发恶臭 sànfā èchòubốc mùi hôi thối
  • 恶臭难闻 èchòu nánwénhôi thối khó ngửi
  • 一股恶臭 yì gǔ èchòumột luồng mùi hôi thối
  • 恶臭扑鼻 èchòu pūbímùi hôi thối xộc vào mũi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

难闻的极其强烈的臭味;也形容气味极臭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

散发/发出 + 恶臭

Biểu thị nguồn gây mùi phát ra luồng khí thối khó chịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恶
臭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1