1Danh từ
- sự hồi hộp
- sự kịch tính
- mối bận tâm chưa rõ kết quả
Ví dụ
Zhè chǎng bǐsài de xuánniàn bǎoliú dào le zuìhòu yì miǎo.
Sự hồi hộp kịch tính của trận đấu này được giữ đến tận giây cuối cùng.
Dǎoyǎn zài zhè bù xuányí diànyǐng zhōng shèzhì le xǔduō xuánniàn.
Đạo diễn đã cài cắm rất nhiều kịch tính bất ngờ trong bộ phim ly kỳ này.
Jiéguǒ háo wú xuánniàn, tā yǐ juéduì yōushì duóguàn.
Kết quả không có gì bất ngờ, anh ấy đã giành chức vô địch với ưu thế áp đảo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挂念;指文艺作品中引人入胜的未知结局或扣人心弦的结构。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
毫无/充满 + 悬念
Diễn đạt tình huống hoàn toàn dễ đoán hoặc chứa đầy bất ngờ kịch tính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
